Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 26/06/2025 tuổi Quý Mão sinh năm 1963

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 26/6/2025 · âm lịch 2/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Mão: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Dần (nạp âm Lư Trung Hỏa), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: chi Dần bình hòa với chi Mão; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kim Bạch Kim.
  • Việc lớn dùng được ngày 26/06/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 26/06/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 26/06/2025.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Dần; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Giác (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Mão

Ngày 26/06/2025 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Dần bình hòa với chi Mão; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kim Bạch Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Giác là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mão: −1 điểm

  • Dần – Mão bình hòa[7]0 điểm
  • Lư Trung Hỏa (ngày) khắc Kim Bạch Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Mão: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Quý Mão 1963 — ngày 26/6 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mão

  • Can Quý khắc can Bính — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Tài của can Quý.[8]
  • Chi Dần tàng can Giáp — Thương Quan của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dần là Vong Thần của tuổi Quý Mão — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
  • Chi Dần và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát — làm kỹ là có kết quả cầm được. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thương Quan ẩn trong chi Dần: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Dần khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Vong Thần của tuổi gặp ngày Dần — dễ hao hụt mà không rõ vì đâu; ghi chép thu chi trong ngày. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm thiên về chăm lo thực tế — một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chi Dần tàng can Giáp, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 26/06/2025 tuổi Quý Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mão ngày 26/06/2025?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường), sau đó Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Thìn 07h–09h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 26/6 tính từ 23h đêm 25/6. 23h tối 26/6 đã sang giờ Tý của ngày 27/6.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kim Bạch Kim: Vàng lá dát mỏng: sáng và dễ gây thiện cảm, hợp việc đối ngoại, giao tiếp, đàm phán. Ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc, tránh ngày sao hung chiếu.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.