Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 06/02/2025 tuổi Quý Mùi sinh năm 2003

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 6/2/2025 · âm lịch 9/1 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Mùi: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mùi: chi Ngọ lục hợp chi Mùi; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Dương Liễu Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 06/02/2025: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 06/02/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 06/02/2025.
  • Âm lịch: ngày 9 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 29/1 đến 27/2/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Ngọ; tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Giác (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Nguyệt Tài, Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Mùi

Ngày 06/02/2025 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Ngọ lục hợp chi Mùi; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Dương Liễu Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Giác là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Nguyệt Tài +1, Tam Hợp +2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mùi: +2 điểm

  • Ngọ lục hợp Mùi[7]+1 điểm
  • Thiên Hà Thủy (ngày) sinh Dương Liễu Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Mùi: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Quý Mùi 2003 — ngày 6/2 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mùi

  • Can Quý khắc can Bính — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Tài của can Quý.[8]
  • Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Ngọ LỤC HỢP với chi Mùi — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 06/02/2025 tuổi Quý Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mùi ngày 06/02/2025?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hại).
  • ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 6/2 tính từ 23h đêm 5/2. 23h tối 6/2 đã sang giờ Tý của ngày 7/2.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Dương Liễu Mộc: Cây dương liễu: mềm mại, ưa thuận. Ngày lục hợp với tuổi là ngày hợp nhất để thương lượng.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.