Tử vi ngày 26/06/2026 tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
Thứ 6, 26/6/2026 · âm lịch 12/5 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Mùi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Quý Mùi: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mùi: ngày trùng chi tuổi Mùi; mệnh Dương Liễu Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 26/06/2026: khai trương điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/06/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 26/06/2026.
- Âm lịch: ngày 12 tháng 5 năm Bính Ngọ. Tháng 5 âm kéo dài từ 15/6 đến 13/7/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Mùi; tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Cang (hung tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/06/2026 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Mùi; mệnh Dương Liễu Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Cang là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mùi: 0 điểm
- trùng chi tuổi Mùi[7]0 điểm
- Dương Liễu Mộc (mệnh tuổi) khắc Lộ Bàng Thổ (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Quý Mùi: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Quý Mùi 2003 — ngày 26/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mùi
- Can Tân của ngày SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Tân là Thiên Ấn của can Quý.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mùi là Hoa Cái của tuổi Quý Mùi — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Mùi trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]
Công việc
Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Thất Sát ẩn trong chi Mùi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Mùi — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.
Tài lộc
Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/06/2026 tuổi Quý Mùi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mùi ngày 26/06/2026?
Tốt nhất là giờ Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình, phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 26/6 tính từ 23h đêm 25/6. 23h tối 26/6 đã sang giờ Tý của ngày 27/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Dương Liễu Mộc: Cây dương liễu: mềm mại, ưa thuận. Ngày lục hợp với tuổi là ngày hợp nhất để thương lượng.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.