Tử vi ngày 28/11/2025 tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
Thứ 6, 28/11/2025 · âm lịch 9/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Hợi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Sửu (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Hợi: chi Sửu bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Thoa Xuyến Kim.
- Việc lớn dùng được ngày 28/11/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 28/11/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 28/11/2025.
- Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Sửu; tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 28/11/2025 tuổi Tân Hợi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Sửu bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Thoa Xuyến Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Hợi: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Hợi: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2025 tuổi Tân Hợi 1971 — ngày 28/11 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Hợi
- Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Tân là Tỷ Kiên của can Tân.[8]
- Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Sửu và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thiên Ấn ẩn trong chi Sửu: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Ấn ngầm trong chi Sửu: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền.
Tình cảm
Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Ấn ngầm trong chi Sửu: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 28/11/2025 tuổi Tân Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
- Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Hợi ngày 28/11/2025?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại), Hợi 21h–23h (hình).
- ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 28/11 tính từ 23h đêm 27/11. 23h tối 28/11 đã sang giờ Tý của ngày 29/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thoa Xuyến Kim: Vàng làm trang sức: tinh xảo, chuộng hình thức chỉn chu. Hợp việc cưới hỏi, lễ nghi, ra mắt vào ngày có nhiều sao cát; việc thô nặng thì nên nhờ người khác đứng mũi.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Sửu sinh năm 1973
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mão sinh năm 1975
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.