Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 05/12/2026 tuổi Tân Hợi sinh năm 1971

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 5/12/2026 · âm lịch 27/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Ngày Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Hợi: chi Sửu bình hòa với chi Hợi; mệnh Thoa Xuyến Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 05/12/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 3 8/12 (điểm 7/10).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 05/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 05/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 27 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Liễu (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Hợi

Ngày 05/12/2026 tuổi Tân Hợi tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Sửu bình hòa với chi Hợi; mệnh Thoa Xuyến Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 3 8/12 (điểm 7/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Liễu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Hợi: 0 điểm

  • Sửu – Hợi bình hòa[7]0 điểm
  • Thoa Xuyến Kim (mệnh tuổi) khắc Tang Đố Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Hợi 1971 — ngày 5/12 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Hợi

  • Can Tân sinh ra can Quý (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Quý là Thực Thần của can Tân.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Sửu và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thiên Ấn ẩn trong chi Sửu: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 8/12 hoặc 12/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Ấn ngầm trong chi Sửu: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Ấn ngầm trong chi Sửu: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 05/12/2026 tuổi Tân Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 3 8/12 — điểm 7/10, Trực Định; Thứ 7 12/12 — điểm 7/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Hợi ngày 05/12/2026?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại), Hợi 21h–23h (hình).
  • ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 5/12 tính từ 23h đêm 4/12. 23h tối 5/12 đã sang giờ Tý của ngày 6/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thoa Xuyến Kim: Vàng làm trang sức: tinh xảo, chuộng hình thức chỉn chu. Hợp việc cưới hỏi, lễ nghi, ra mắt vào ngày có nhiều sao cát; việc thô nặng thì nên nhờ người khác đứng mũi.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.