Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 18/03/2025 tuổi Tân Sửu sinh năm 1961

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 18/3/2025 · âm lịch 19/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Sửu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Tuất (nạp âm Ốc Thượng Thổ), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Sửu: chi Tuất tương hình chi Sửu; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Bích Thượng Thổ.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Nguy kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 18/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 3, 18/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 19 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Tuất; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Sửu

Ngày 18/03/2025 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tuất tương hình chi Sửu; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Bích Thượng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
  • sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Sửu: 0 điểm

  • Tuất hình Sửu[7]−1 điểm
  • Ốc Thượng Thổ (ngày) cùng hành Thổ với Bích Thượng Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Tân Sửu: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Tân Sửu 1961 — ngày 18/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Sửu

  • Can Bính của ngày HỢP với can Tân của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Quan của can Tân.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Tuất HÌNH chi Sửu — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]

Công việc

Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Tuất: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Tuất mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 18/03/2025 tuổi Tân Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Nguy kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Nguy kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Nguy kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Nguy kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Nguy kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Nguy kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Nguy kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Nguy kỵ xuất hành).
  • Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Sửu ngày 18/03/2025?

Tốt nhất là giờ Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 18/3 tính từ 23h đêm 17/3. 23h tối 18/3 đã sang giờ Tý của ngày 19/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.