Tử vi ngày 28/03/2025 tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
Thứ 6, 28/3/2025 · âm lịch 29/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Sửu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Sửu: chi Thân bình hòa với chi Sửu; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Bích Thượng Thổ.
- Việc lớn dùng được ngày 28/03/2025: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 28/03/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 28/03/2025.
- Âm lịch: ngày 29 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Thân; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Quỷ (hung tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 28/03/2025 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Thân bình hòa với chi Sửu; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Bích Thượng Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
- sao Quỷ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Sửu: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Sửu: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Tân Sửu 1961 — ngày 28/3 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Sửu
- Can Bính của ngày HỢP với can Tân của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Quan của can Tân.[8]
- Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thân là Vong Thần của tuổi Tân Sửu — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
- Thân là Thiên Hỷ của tuổi Tân Sửu. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Thân và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Thân ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Thân: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Thân: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 28/03/2025 tuổi Tân Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Sửu ngày 28/03/2025?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).
Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Tuất 19h–21h (hình).
- ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 28/3 tính từ 23h đêm 27/3. 23h tối 28/3 đã sang giờ Tý của ngày 29/3.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.