Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 29/12/2025 tuổi Tân Sửu sinh năm 1961

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 29/12/2025 · âm lịch 10/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Sửu: chi Thân bình hòa với chi Sửu; mệnh Bích Thượng Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 29/12/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 29/12/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 29/12/2025.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Thân; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Sửu

Ngày 29/12/2025 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Thân bình hòa với chi Sửu; mệnh Bích Thượng Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
  • sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Sửu: 0 điểm

  • Thân – Sửu bình hòa[7]0 điểm
  • Bích Thượng Thổ (mệnh tuổi) sinh Kiếm Phong Kim (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Tân Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Tân Sửu 1961 — ngày 29/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Sửu

  • Can Tân sinh ra can Nhâm — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thương Quan của can Tân.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Vong Thần của tuổi Tân Sửu — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
  • Thân là Thiên Hỷ của tuổi Tân Sửu. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Thân và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Thân ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — là giờ Văn Xương của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Thân: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Thân: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 29/12/2025 tuổi Tân Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Sửu ngày 29/12/2025?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 29/12 tính từ 23h đêm 28/12. 23h tối 29/12 đã sang giờ Tý của ngày 30/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.