Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 21/10/2026 tuổi Tân Sửu sinh năm 1961

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 21/10/2026 · âm lịch 12/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá / Vãng Vong.
  • Ngày Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Sửu: chi Thìn phá chi Sửu; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Bích Thượng Thổ.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 21/10/2026 — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong. Ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 21/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 21/10/2026.
  • Âm lịch: ngày 12 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Thìn; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Nguyệt Phá, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Sửu

Ngày 21/10/2026 tuổi Tân Sửu tốt hay xấu?

Xấu — điểm 3/10: chi Thìn phá chi Sửu; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Bích Thượng Thổ. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong; ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
  • sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Sửu: −2 điểm

  • Thìn phá Sửu[7]−1 điểm
  • Đại Lâm Mộc (ngày) khắc Bích Thượng Thổ (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Tân Sửu 1961 — ngày 21/10 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Sửu

  • Can Mậu của ngày SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Mậu là Chính Ấn của can Tân.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Thìn PHÁ chi Sửu — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]

Công việc

Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Ấn nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/10 hoặc 26/10 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Thìn: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Lời hứa dễ bị quên — đừng hứa điều chưa chắc làm được. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Thìn mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 21/10/2026 tuổi Tân Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Chủ nhật 25/10 — điểm 6/10, Trực Khai; Thứ 2 26/10 — điểm 6/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Sửu ngày 21/10/2026?

Tốt nhất là giờ Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 21/10 tính từ 23h đêm 20/10. 23h tối 21/10 đã sang giờ Tý của ngày 22/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.