Tử vi ngày 06/10/2025 tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
Thứ 2, 6/10/2025 · âm lịch 15/8 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Tỵ: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Mậu Thân (nạp âm Đại Trạch Thổ), tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tỵ: chi Thân lục hợp, tương hình, phá chi Tỵ; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Bạch Lạp Kim.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 06/10/2025
- Dương lịch: Thứ 2, 06/10/2025.
- Âm lịch: ngày 15 tháng 8 năm Ất Tỵ. Tháng 8 âm kéo dài từ 22/9 đến 20/10/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Thân; tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Xá, Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 06/10/2025 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Thân lục hợp, tương hình, phá chi Tỵ; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Bạch Lạp Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
- sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Xá +2, Thiên Y +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Tỵ: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Tỵ: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Tân Tỵ 2001 — ngày 6/10 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Tỵ
- Can Mậu của ngày SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Mậu là Chính Ấn của can Tân.[8]
- Chi Thân tàng can Canh — Kiếp Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thân là Vong Thần của tuổi Tân Tỵ — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
- Chi Thân LỤC HỢP với chi Tỵ — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Kiếp Tài ẩn trong chi Thân: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chi Thân tàng can Canh, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Thân dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 06/10/2025 tuổi Tân Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Tỵ ngày 06/10/2025?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Thanh Long).
Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 6/10 tính từ 23h đêm 5/10. 23h tối 6/10 đã sang giờ Tý của ngày 7/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bạch Lạp Kim: Kim chân nến: mềm, sợ lửa mạnh. Nên tránh ngày có sao hung chiếu, dù điểm chung có cao.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.