Tử vi ngày 06/05/2026 tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
Thứ 4, 6/5/2026 · âm lịch 20/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Tỵ: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Thìn (nạp âm Bạch Lạp Kim), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tỵ: chi Thìn bình hòa với chi Tỵ; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Bạch Lạp Kim.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 06/05/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 06/05/2026.
- Âm lịch: ngày 20 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Thìn; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 06/05/2026 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Thìn bình hòa với chi Tỵ; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Bạch Lạp Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Tỵ: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Tỵ: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Tân Tỵ 2001 — ngày 6/5 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Tỵ
- Can Canh cùng hành với can Tân — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Canh là Kiếp Tài của can Tân.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thìn là Thiên Hỷ của tuổi Tân Tỵ. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Thìn và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Thìn: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Thìn mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Thìn — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 06/05/2026 tuổi Tân Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Tỵ ngày 06/05/2026?
Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Thanh Long). Tránh giờ Hợi 21h–23h (xung tuổi Tỵ).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; trùng chi tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dần 03h–05h (hình, hại).
- ✘ Loại: Hợi 21h–23h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Tỵ) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 6/5 tính từ 23h đêm 5/5. 23h tối 6/5 đã sang giờ Tý của ngày 7/5.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bạch Lạp Kim: Kim chân nến: mềm, sợ lửa mạnh. Nên tránh ngày có sao hung chiếu, dù điểm chung có cao.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.