Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 22/11/2026 tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 22/11/2026 · âm lịch 14/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).
  • Ngày Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Tý bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Bạch Lạp Kim.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 22/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 2 23/11 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Minh Đường; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 22/11/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 22/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 14 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Canh Tý; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Hư (hung tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Tỵ

Ngày 22/11/2026 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Tý bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Bạch Lạp Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ); ngày tốt gần nhất: Thứ 2 23/11 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Hư là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Tỵ: +1 điểm

  • Tý – Tỵ bình hòa[7]0 điểm
  • Bích Thượng Thổ (ngày) sinh Bạch Lạp Kim (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Tân Tỵ 2001 — ngày 22/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Tỵ

  • Can Canh cùng hành với can Tân — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Canh là Kiếp Tài của can Tân.[8]
  • Chi Tý tàng can Quý — Thực Thần của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tý là Văn Xương của tuổi Tân Tỵ — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Chi Tý và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Tý ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — can giờ Bính là Chính Quan của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 23/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thực Thần ngầm trong chi Tý: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thực Thần ẩn trong chi Tý khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 22/11/2026 tuổi Tân Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Trừ): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 2 23/11 — điểm 6/10, Trực Mãn (không dùng cho cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi); Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Tỵ ngày 22/11/2026?

Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Minh Đường; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Minh Đường; giờ Lộc của can Tân; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Mão 05h–07h (Ngọc Đường); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 22/11 tính từ 23h đêm 21/11. 23h tối 22/11 đã sang giờ Tý của ngày 23/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bạch Lạp Kim: Kim chân nến: mềm, sợ lửa mạnh. Nên tránh ngày có sao hung chiếu, dù điểm chung có cao.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.