Tử vi ngày 18/12/2026 tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
Thứ 6, 18/12/2026 · âm lịch 10/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Tỵ: điểm 0/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Dần (nạp âm Lư Trung Hỏa), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tỵ: chi Dần tương hình, hại chi Tỵ; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Bạch Lạp Kim.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 18/12/2026 — điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 20/12 (điểm 6/10).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 18/12/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 18/12/2026.
- Âm lịch: ngày 10 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Dần; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng), Hoang Vu, Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 18/12/2026 tuổi Tân Tỵ tốt hay xấu?
Xấu — điểm 0/10: chi Dần tương hình, hại chi Tỵ; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Bạch Lạp Kim. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 20/12 (điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 2 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
- sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Hoang Vu −2, Thổ Ôn −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Tỵ: −2 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Tỵ: điểm 0/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Tỵ 2001 — ngày 18/12 không có trong danh sách vì điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Tỵ
- Can Bính của ngày HỢP với can Tân của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Quan của can Tân.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Chính Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dần là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Tân Tỵ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Dần là Kiếp Sát của tuổi Tân Tỵ — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Dần HÌNH chi Tỵ — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]
Công việc
Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chính Tài ẩn trong chi Dần: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dần: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 20/12 hoặc 24/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chi Dần tàng can Giáp — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Dần thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 18/12/2026 tuổi Tân Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Chủ nhật 20/12 — điểm 6/10, Trực Định; Thứ 5 24/12 — điểm 9/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Tỵ ngày 18/12/2026?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Thanh Long).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 18/12 tính từ 23h đêm 17/12. 23h tối 18/12 đã sang giờ Tý của ngày 19/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bạch Lạp Kim: Kim chân nến: mềm, sợ lửa mạnh. Nên tránh ngày có sao hung chiếu, dù điểm chung có cao.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.