Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Dần · Bính Dần · Mậu Dần · Canh Dần · Nhâm Dần · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 09/12/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 9/12/2026
- Âm lịch: ngày 1 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Tỵ; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
- Trực Chấp, sao Chẩn (cát tú), thần trực ngày Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Đại Tuyết
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Ngày 09/12/2026 tuổi Dần tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dần: Giáp Dần điểm 5/10 · Bính Dần điểm 6/10 · Mậu Dần điểm 7/10 · Canh Dần điểm 6/10 · Nhâm Dần điểm 7/10. Việc lớn: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); Giáp Dần nên chọn ngày khác cho việc lớn.
Chi Tỵ HÌNH chi Dần — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[7]
Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới. Sao Chẩn chiếu ngày này.
Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Giáp Dần (sinh năm 1974)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Dần: điểm 5/10 — Trung bình (điểm ngày chung 7 · Tỵ hình, hại Dần −1 điểm · nạp âm −1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Giáp sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Tỵ ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Thực Thần ngầm trong chi Tỵ: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Thực Thần ẩn trong chi Tỵ khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.
Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Bính Dần (sinh năm 1986)
Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 7 · Tỵ hình, hại Dần −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Công việc: Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tài lộc: Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Trong chi Tỵ của ngày ẩn can Bính — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Vong Thần của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ hao hụt mà không rõ vì đâu; ghi chép thu chi trong ngày. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Mậu Dần (sinh năm 1998)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Dần: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 7 · Tỵ hình, hại Dần −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh của ngày SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Công việc: Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Thiên Ấn ẩn trong chi Tỵ: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Tỵ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi.
Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Canh Dần (sinh năm 2010)
Điểm ngày cho tuổi Canh Dần: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 7 · Tỵ hình, hại Dần −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh khắc can Canh theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Công việc: Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chi Tỵ tàng can Bính, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Tỵ báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Vong Thần của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ hao hụt mà không rõ vì đâu; ghi chép thu chi trong ngày. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Tỵ làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi.
Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Nhâm Dần (sinh năm 1962)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Dần: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 7 · Tỵ hình, hại Dần −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh của ngày HỢP với can Nhâm của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sa Trung Thổ) với nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Tỵ ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tỵ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tài lộc: Hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ — hợp vun vén gia đình. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Thiên Tài ngầm trong chi Tỵ: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Dần ngày 09/12/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 9/12 tính từ 23h đêm 8/12. 23h tối 9/12 đã sang giờ Tý của ngày 10/12.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 10/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
- Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
- Tử vi ngày 12/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
- Tử vi ngày 13/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
- Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Tử vi ngày 09/12/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.