Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Dậu · Đinh Dậu · Kỷ Dậu · Tân Dậu · Quý Dậu · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 20/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 20/11/2026
  • Âm lịch: ngày 12 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
  • Trực Bế, sao Ngưu (hung tú), thần trực ngày Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Lập Đông
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 20/11/2026 tuổi Dậu tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dậu: Ất Dậu điểm 2/10 · Đinh Dậu điểm 3/10 · Kỷ Dậu điểm 1/10 · Tân Dậu điểm 3/10 · Quý Dậu điểm 2/10. Việc lớn: chưa tuổi Dậu nào đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10) — việc lớn nên chọn ngày khác.

Chi Tuất HẠI chi Dậu — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[7]

Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang. Sao Ngưu chiếu ngày này.

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Ất Dậu (sinh năm 2005)

Điểm ngày cho tuổi Ất Dậu: điểm 2/10 — Xấu (điểm ngày chung 3 · Tuất hại Dậu −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Ất khắc can Mậu — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) với nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chính Tài ẩn trong chi Tuất: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ — hợp vun vén gia đình. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tuất thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Đinh Dậu (sinh năm 1957)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 3/10 — Xấu (điểm ngày chung 3 · Tuất hại Dậu −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) với nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Tuất ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Thương Quan ngầm trong chi Tuất: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Thương Quan ẩn trong chi Tuất: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thương Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Kỷ Dậu (sinh năm 1969)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 1/10 — Xấu (điểm ngày chung 3 · Tuất hại Dậu −1 điểm · nạp âm −1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 1/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Mậu cùng hành với can Kỷ — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) với nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Chi Tuất tàng can Mậu, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Kiếp Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Tân Dậu (sinh năm 1981)

Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 3/10 — Xấu (điểm ngày chung 3 · Tuất hại Dậu −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Mậu của ngày SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) với nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chính Ấn ẩn trong chi Tuất lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Ấn nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Chính Ấn ngầm trong chi Tuất: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chính Ấn ngầm trong chi Tuất: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Quý Dậu (sinh năm 1993)

Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 2/10 — Xấu (điểm ngày chung 3 · Tuất hại Dậu −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Mậu của ngày HỢP với can Quý của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Bình Địa Mộc) với nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Tuất lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Tuất hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Dậu ngày 20/11/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 20/11 tính từ 23h đêm 19/11. 23h tối 20/11 đã sang giờ Tý của ngày 21/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.