Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Mùi · Đinh Mùi · Kỷ Mùi · Tân Mùi · Quý Mùi · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 09/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 9/11/2026
  • Âm lịch: ngày 1 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Hợi; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Trực Kiến, sao Trương (cát tú), thần trực ngày Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Lập Đông
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 09/11/2026 tuổi Mùi tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Mùi: Ất Mùi điểm 9/10 · Đinh Mùi điểm 7/10 · Kỷ Mùi điểm 8/10 · Tân Mùi điểm 9/10 · Quý Mùi điểm 8/10. Việc lớn: cả năm tuổi Mùi đều đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Chi Hợi TAM HỢP với chi Mùi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[7]

Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ. Sao Trương chiếu ngày này.

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Ất Mùi (sinh năm 1955)

Điểm ngày cho tuổi Ất Mùi: điểm 9/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 7 · Hợi tam hợp Mùi +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Ốc Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Văn Xương của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Hợi: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.
  • Tình duyên: Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Hợi mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Đinh Mùi (sinh năm 1967)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Mùi: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 7 · Hợi tam hợp Mùi +1 điểm · nạp âm −1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Ốc Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chính Quan ẩn trong chi Hợi lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Hợi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chính Quan ngầm trong chi Hợi: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chính Quan ngầm trong chi Hợi: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Kỷ Mùi (sinh năm 1979)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 7 · Hợi tam hợp Mùi +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Đinh của ngày SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Ốc Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chính Tài ẩn trong chi Hợi: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Hợi thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Tân là Thực Thần của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Tân Mùi (sinh năm 1991)

Điểm ngày cho tuổi Tân Mùi: điểm 9/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 7 · Hợi tam hợp Mùi +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Ốc Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Hợi ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thương Quan ngầm trong chi Hợi: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thương Quan ẩn trong chi Hợi: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 09/11/2026 tuổi Quý Mùi (sinh năm 2003)

Điểm ngày cho tuổi Quý Mùi: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 7 · Hợi tam hợp Mùi +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Ốc Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Kiếp Tài ẩn trong chi Hợi: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Thiên Ấn của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Chi Hợi tàng can Nhâm, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Hợi dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Mùi ngày 09/11/2026?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường; trùng chi tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 9/11 tính từ 23h đêm 8/11. 23h tối 9/11 đã sang giờ Tý của ngày 10/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.