Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Ngọ · Bính Ngọ · Mậu Ngọ · Canh Ngọ · Nhâm Ngọ · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 02/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 2/12/2026
  • Âm lịch: ngày 24 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Canh Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim — hành Kim.[4]
  • Trực Bế, sao Sâm (cát tú), thần trực ngày Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Tiểu Tuyết
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 02/12/2026 tuổi Ngọ tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Ngọ: Giáp Ngọ điểm 7/10 · Bính Ngọ điểm 7/10 · Mậu Ngọ điểm 6/10 · Canh Ngọ điểm 6/10 · Nhâm Ngọ điểm 5/10. Việc lớn: Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); Nhâm Ngọ nên chọn ngày khác cho việc lớn.

Chi Tuất TAM HỢP với chi Ngọ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[7]

Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang. Sao Sâm chiếu ngày này.

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Giáp Ngọ (sinh năm 1954)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 5 · Tuất tam hợp Ngọ +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Canh khắc can Giáp — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thoa Xuyến Kim) với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Thiên Tài ẩn trong chi Tuất: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Tuất — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Tân là Chính Quan của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
  • Tài lộc: Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Tuất làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Bính Ngọ (sinh năm 1966)

Điểm ngày cho tuổi Bính Ngọ: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 5 · Tuất tam hợp Ngọ +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Bính khắc can Canh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thoa Xuyến Kim) với nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Tuất ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thực Thần ngầm trong chi Tuất: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thực Thần ẩn trong chi Tuất khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Mậu là Thực Thần của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Mậu Ngọ (sinh năm 1978)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 5 · Tuất tam hợp Ngọ +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Mậu sinh ra can Canh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thoa Xuyến Kim) với nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tuất: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Tuất — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Trong chi Tuất của ngày ẩn can Mậu — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi.
  • Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tuất khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Canh Ngọ (sinh năm 1990)

Điểm ngày cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 5 · Tuất tam hợp Ngọ +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Canh cùng hành, cùng tính với can Canh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thoa Xuyến Kim) với nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Thiên Ấn ẩn trong chi Tuất: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Thiên Ấn ngầm trong chi Tuất: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Thiên Ấn ngầm trong chi Tuất: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Ất là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Nhâm Ngọ (sinh năm 2002)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình (điểm ngày chung 5 · Tuất tam hợp Ngọ +1 điểm · nạp âm −1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Canh của ngày SINH cho can Nhâm (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thoa Xuyến Kim) với nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Tuất — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Tuất báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Đinh là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Tuất làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Ngọ ngày 02/12/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 2/12 tính từ 23h đêm 1/12. 23h tối 2/12 đã sang giờ Tý của ngày 3/12.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.