Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Ngọ · Bính Ngọ · Mậu Ngọ · Canh Ngọ · Nhâm Ngọ · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 23/11/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 23/11/2026
- Âm lịch: ngày 15 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Trực Mãn, sao Nguy (hung tú), thần trực ngày Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Tiểu Tuyết
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Ngày 23/11/2026 tuổi Ngọ tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Ngọ: Giáp Ngọ điểm 4/10 · Bính Ngọ điểm 2/10 · Mậu Ngọ điểm 3/10 · Canh Ngọ điểm 4/10 · Nhâm Ngọ điểm 3/10. Việc lớn: chưa tuổi Ngọ nào đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10) — việc lớn nên chọn ngày khác.
Chi Sửu HẠI chi Ngọ — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[7]
Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng. Sao Nguy chiếu ngày này.
Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Giáp Ngọ (sinh năm 1954)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 4/10 — Kém (điểm ngày chung 4 · Sửu hại Ngọ −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Tân khắc can Giáp theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Bích Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Sửu ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Sửu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
- Tài lộc: Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Chính Tài ẩn trong chi Sửu lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chính Tài ngầm trong chi Sửu: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Bính Ngọ (sinh năm 1966)
Điểm ngày cho tuổi Bính Ngọ: điểm 2/10 — Xấu (điểm ngày chung 4 · Sửu hại Ngọ −1 điểm · nạp âm −1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Tân của ngày HỢP với can Bính của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Bích Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát — làm kỹ là có kết quả cầm được. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Thương Quan ẩn trong chi Sửu: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Sửu khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế — một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chi Sửu tàng can Kỷ, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Mậu là Thực Thần của tuổi.
Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Mậu Ngọ (sinh năm 1978)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 3/10 — Xấu (điểm ngày chung 4 · Sửu hại Ngọ −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Mậu sinh ra can Tân — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Bích Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Công việc: Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Sửu ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Sửu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tài lộc: Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Sửu: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.
- Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Kiếp Tài ngầm trong chi Sửu: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Canh Ngọ (sinh năm 1990)
Điểm ngày cho tuổi Canh Ngọ: điểm 4/10 — Kém (điểm ngày chung 4 · Sửu hại Ngọ −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Bích Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Công việc: Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Ngày Sửu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
- Tài lộc: Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Sửu: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.
- Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Sửu mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Nhâm Ngọ (sinh năm 2002)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 3/10 — Xấu (điểm ngày chung 4 · Sửu hại Ngọ −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]
Can Tân của ngày SINH cho can Nhâm — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Bích Thượng Thổ) với nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Công việc: Có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chính Quan ẩn trong chi Sửu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Canh là Thiên Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chính Quan ngầm trong chi Sửu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Chính Quan ngầm trong chi Sửu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Ngọ ngày 23/11/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 23/11 tính từ 23h đêm 22/11. 23h tối 23/11 đã sang giờ Tý của ngày 24/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 24/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Tử vi ngày 26/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Tử vi ngày 27/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Tử vi ngày 28/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.