Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Sửu · Đinh Sửu · Kỷ Sửu · Tân Sửu · Quý Sửu · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 04/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 4/11/2026
  • Âm lịch: ngày 26 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Ngọ; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
  • Trực Thành, sao Sâm (cát tú), thần trực ngày Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng), Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Sương Giáng
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 04/11/2026 tuổi Sửu tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Sửu: Ất Sửu điểm 7/10 · Đinh Sửu điểm 7/10 · Kỷ Sửu điểm 8/10 · Tân Sửu điểm 6/10 · Quý Sửu điểm 8/10. Việc lớn: cả năm tuổi Sửu đều đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Chi Ngọ HẠI chi Sửu — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[7]

Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở. Sao Sâm chiếu ngày này.

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Ất Sửu (sinh năm 1985)

Điểm ngày cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Ngọ hại Sửu −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Nhâm của ngày SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Dương Liễu Mộc) với nạp âm tuổi (Hải Trung Kim): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Thực Thần ẩn trong chi Ngọ: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Ngọ — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Ngọ sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Ngày Ngọ là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Đinh Sửu (sinh năm 1997)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Ngọ hại Sửu −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Nhâm của ngày HỢP với can Đinh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Dương Liễu Mộc) với nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Ngọ ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Tỷ Kiên ẩn trong chi Ngọ nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Ngọ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Tỷ Kiên ngầm trong chi Ngọ: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Đào Hoa của tuổi động vào chi Ngọ: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Kỷ Sửu (sinh năm 2009)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Ngọ hại Sửu −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Dương Liễu Mộc) với nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Ngày Ngọ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Ngày Ngọ là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Tân Sửu (sinh năm 1961)

Điểm ngày cho tuổi Tân Sửu: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Ngọ hại Sửu −1 điểm · nạp âm −1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Tân sinh ra can Nhâm — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Dương Liễu Mộc) với nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Thất Sát ẩn trong chi Ngọ: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Ngọ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Kỷ là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Thất Sát ngầm trong chi Ngọ: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Thất Sát ngầm trong chi Ngọ: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Đào Hoa của tuổi động vào chi Ngọ: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Quý Sửu (sinh năm 1973)

Điểm ngày cho tuổi Quý Sửu: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Ngọ hại Sửu −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Nhâm cùng hành với can Quý — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Dương Liễu Mộc) với nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Ngày Ngọ là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Sửu ngày 04/11/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Ngọ 11h–13h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 4/11 tính từ 23h đêm 3/11. 23h tối 4/11 đã sang giờ Tý của ngày 5/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.