Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thân · Bính Thân · Mậu Thân · Canh Thân · Nhâm Thân · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 11/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 11/12/2026
  • Âm lịch: ngày 3 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Mùi; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Trực Nguy, sao Cang (hung tú), thần trực ngày Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Sát Chủ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Đại Tuyết
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 2 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 11/12/2026 tuổi Thân tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thân: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thân.

Chi Mùi và chi Thân không xung không hợp — bình ổn.[7]

Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay. Sao Cang chiếu ngày này.

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Giáp Thân (sinh năm 2004)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Kỷ của ngày HỢP với can Giáp của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thiên Thượng Hỏa) với nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát — làm kỹ là có kết quả cầm được. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Tài ẩn trong chi Mùi: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Ngày Mùi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Văn Xương của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường.
  • Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế — một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Mùi thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Bính Thân (sinh năm 1956)

Điểm ngày cho tuổi Bính Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thiên Thượng Hỏa) với nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Mùi ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thương Quan ngầm trong chi Mùi: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thương Quan ẩn trong chi Mùi: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thương Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Mậu Thân (sinh năm 1968)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Kỷ cùng hành với can Mậu — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thiên Thượng Hỏa) với nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Kiếp Tài ẩn trong chi Mùi: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Ngày Mùi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Kiếp Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Mùi dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Canh Thân (sinh năm 1980)

Điểm ngày cho tuổi Canh Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Kỷ của ngày SINH cho can Canh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thiên Thượng Hỏa) với nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Ấn ẩn trong chi Mùi lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Ấn nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Mùi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Nhâm Thân (sinh năm 1992)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Kỷ khắc can Nhâm theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Thiên Thượng Hỏa) với nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Mùi lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — can giờ Đinh là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Mùi hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Thân ngày 11/12/2026?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
  • ✘ Loại: Dần 03h–05h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 11/12 tính từ 23h đêm 10/12. 23h tối 11/12 đã sang giờ Tý của ngày 12/12.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.