Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thìn · Bính Thìn · Mậu Thìn · Canh Thìn · Nhâm Thìn · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 27/10/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 27/10/2026
- Âm lịch: ngày 18 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Tuất; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Trực Kiến, sao Thất (cát tú), thần trực ngày Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; không có hung tinh. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Sương Giáng
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Ngày 27/10/2026 tuổi Thìn tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thìn: 2/10 điểm do ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thìn.
Chi Tuất XUNG chi Thìn — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[7]
Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ. Sao Thất chiếu ngày này.
Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Giáp Thìn (sinh năm 1964)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 2/10 — ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Giáp cùng hành, cùng tính với can Giáp — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Đầu Hỏa) với nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Công việc: Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Thiên Tài ẩn trong chi Tuất: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tài lộc: Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Bính là Thực Thần của tuổi.
- Tình duyên: Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Tuất làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Bính Thìn (sinh năm 1976)
Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 2/10 — ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Giáp của ngày SINH cho can Bính (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Đầu Hỏa) với nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Chi Tuất ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Thực Thần ngầm trong chi Tuất: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Thực Thần ẩn trong chi Tuất khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Mậu Thìn (sinh năm 1988)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Thìn: điểm 2/10 — ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Đầu Hỏa) với nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Công việc: Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tuất: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Văn Xương của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tài lộc: Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Trong chi Tuất của ngày ẩn can Mậu — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tuất khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Canh Thìn (sinh năm 2000)
Điểm ngày cho tuổi Canh Thìn: điểm 2/10 — ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Đầu Hỏa) với nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Thiên Ấn ẩn trong chi Tuất: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Thiên Ấn ngầm trong chi Tuất: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.
- Tình duyên: Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Thiên Ấn ngầm trong chi Tuất: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Nhâm Thìn (sinh năm 1952)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 2/10 — ngày Tuất xung tuổi Thìn, phạm Bách Kỵ (Tam Nương).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Nhâm sinh ra can Giáp (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Đầu Hỏa) với nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Tuất báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Tuất làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Thìn ngày 27/10/2026?
Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 27/10 tính từ 23h đêm 26/10. 23h tối 27/10 đã sang giờ Tý của ngày 28/10.
Xem tử vi ngày lân cận
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão
- Tử vi ngày 27/10/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.