Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Tỵ · Đinh Tỵ · Kỷ Tỵ · Tân Tỵ · Quý Tỵ · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 19/11/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 19/11/2026
- Âm lịch: ngày 11 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Trực Khai, sao Đẩu (cát tú), thần trực ngày Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Lập Đông
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Ngày 19/11/2026 tuổi Tỵ tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Tỵ: Ất Tỵ điểm 10/10 · Đinh Tỵ điểm 10/10 · Kỷ Tỵ điểm 9/10 · Tân Tỵ điểm 8/10 · Quý Tỵ điểm 9/10. Việc lớn: cả năm tuổi Tỵ đều đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Chi Dậu TAM HỢP với chi Tỵ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[7]
Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị. Sao Đẩu chiếu ngày này.
Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Ất Tỵ (sinh năm 1965)
Điểm ngày cho tuổi Ất Tỵ: điểm 10/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Dậu tam hợp Tỵ +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Hạ Hỏa) với nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Công việc: Ngày tay nghề lên tiếng: làm việc mình giỏi nhất trước, kết quả dễ được người khác nhìn thấy. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Dậu tàng can Tân, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Dậu — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Lộc đến từ chính tay nghề — dịch vụ, hàng do mình làm, tiền công đều đặn. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Dậu báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Không khí nhẹ nhõm, dễ cười với nhau; một bữa ăn ngon cùng nhau có giá trị hơn lời hứa. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Dậu làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Đinh Tỵ (sinh năm 1977)
Điểm ngày cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 10/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Dậu tam hợp Tỵ +1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Hạ Hỏa) với nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Dậu ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dậu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.
- Tình duyên: Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thiên Tài ngầm trong chi Dậu: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Kỷ Tỵ (sinh năm 1989)
Điểm ngày cho tuổi Kỷ Tỵ: điểm 9/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Dậu tam hợp Tỵ +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh của ngày SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Hạ Hỏa) với nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Thực Thần ẩn trong chi Dậu: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Dậu — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Dậu — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Dậu sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chi Dậu tàng can Tân — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi.
Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Tân Tỵ (sinh năm 2001)
Điểm ngày cho tuổi Tân Tỵ: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Dậu tam hợp Tỵ +1 điểm · nạp âm −1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Hạ Hỏa) với nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Dậu ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dậu: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Tỷ Kiên ngầm trong chi Dậu: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.
Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Quý Tỵ (sinh năm 1953)
Điểm ngày cho tuổi Quý Tỵ: điểm 9/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Dậu tam hợp Tỵ +1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]
Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Sơn Hạ Hỏa) với nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Công việc: Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Dậu tàng can Tân, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Dậu — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
- Tài lộc: Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.
- Tình duyên: Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Tỵ ngày 19/11/2026?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Tý 23h–01h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dần 03h–05h (hình, hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 19/11 tính từ 23h đêm 18/11. 23h tối 19/11 đã sang giờ Tý của ngày 20/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tử vi ngày 21/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tử vi ngày 22/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Tử vi ngày 24/11/2026 tuổi Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn
- Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.