Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Tý · Bính Tý · Mậu Tý · Canh Tý · Nhâm Tý · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 25/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 25/11/2026
  • Âm lịch: ngày 17 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Mão; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Kim Bạch Kim — hành Kim.[4]
  • Trực Định, sao Bích (cát tú), thần trực ngày Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Tiểu Tuyết
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 25/11/2026 tuổi Tý tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Tý: Giáp Tý điểm 8/10 · Bính Tý điểm 8/10 · Mậu Tý điểm 7/10 · Canh Tý điểm 7/10 · Nhâm Tý điểm 6/10. Việc lớn: cả năm tuổi Tý đều đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Chi Mão HÌNH chi Tý — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[7]

Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ. Sao Bích chiếu ngày này.

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Giáp Tý (sinh năm 1984)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Tý: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Mão hình Tý −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Quý của ngày SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Kim Bạch Kim) với nạp âm tuổi (Hải Trung Kim): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Kiếp Tài ẩn trong chi Mão: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Nhâm là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chi Mão tàng can Ất, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Mão — dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Mão dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mão — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Bính Tý (sinh năm 1996)

Điểm ngày cho tuổi Bính Tý: điểm 8/10 — Rất tốt (điểm ngày chung 8 · Mão hình Tý −1 điểm · nạp âm +1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Kim Bạch Kim) với nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chính Ấn ẩn trong chi Mão lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chính Ấn ngầm trong chi Mão: chi cho học hành, sức khỏe là đáng.
  • Tình duyên: Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Chính Ấn ngầm trong chi Mão: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Mậu Tý (sinh năm 2008)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Mão hình Tý −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Quý của ngày HỢP với can Mậu của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Xét theo thập thần, can ngày là Chính Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Kim Bạch Kim) với nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chi Mão tàng can Ất — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi.
  • Tài lộc: Hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Mão lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ — hợp vun vén gia đình. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Mão hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mão — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Canh Tý (sinh năm 1960)

Điểm ngày cho tuổi Canh Tý: điểm 7/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Mão hình Tý −1 điểm · nạp âm 0 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Xét theo thập thần, can ngày là Thương Quan của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Kim Bạch Kim) với nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Mão ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Chính Tài ẩn trong chi Mão lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chính Tài ngầm trong chi Mão: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/11/2026 tuổi Nhâm Tý (sinh năm 1972)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Tốt (điểm ngày chung 8 · Mão hình Tý −1 điểm · nạp âm −1 điểm). Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).[5][4]

Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Xét theo thập thần, can ngày là Kiếp Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Kim Bạch Kim) với nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Thương Quan ẩn trong chi Mão: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Ngày Mão là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Mão khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán.
  • Tình duyên: Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chi Mão tàng can Ất, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mão — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Tý ngày 25/11/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Mùi 13h–15h (hại), Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 25/11 tính từ 23h đêm 24/11. 23h tối 25/11 đã sang giờ Tý của ngày 26/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.