Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2020 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Mão (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Kinh Trập 09:56 phút ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:38 phút ngày 4/4/2020. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (23/2 – 23/3).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần — điểm 4/10, xem bài tháng 2/2020.
  • Điểm tháng Kỷ Mão cho tuổi Ất Dậu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2020): 5, 9, 12, 17, 18, 21, 22, 24, 29/3. Tốt nhất: 5/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 1/3, 13/3, 25/3 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2020 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Mão là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì chi Mão lục xung với chi Dậu và can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Kỷ Mão): 09:56 phút ngày 5/3/2020
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Canh Thìn): 14:38 phút ngày 4/4/2020
  • Tháng 2 âm lịch: 23/2 – 23/3/2020
  • Tháng 3 dương lịch: 8/2 – 8/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2020 với tuổi Ất Dậu

Yếu tốTuổi Ất DậuTháng Kỷ Mão
Thiên canẤt — Âm MộcKỷ — Âm Thổ
Địa chiDậu — KimMão — Mộc
Tàng can chínhTân (Kim)Ất (Mộc)
Nạp âmTuyền Trung Thủy (Thủy)Thành Đầu Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão XUNG chi tuổi Dậu — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục phá với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 2005: Tuổi mụ 16 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thiên Tài của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiMão lục xung Dậu[5]nghịch
Nạp âmTuyền Trung Thủy với Thành Đầu Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Canh Tý: Tý lục phá Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 16: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Mão xung tuổi Dậu: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu bị mùa giữ chân: nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2020 tuổi Ất Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 5/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 21/3 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Thế xung Mão – Dậu làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Thành Đầu Thổ khắc Tuyền Trung Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%. Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 16 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 17/3. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 1, 13, 25/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Dậu đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 5/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 18/3 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày 2, 14, 26/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Thọ Tử, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2020 tuổi Ất Dậu có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 9, 12, 17, 18, 21, 22, 24 và 29/3; tốt nhất là 5/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2020.

Tháng 3/2020 tuổi Ất Dậu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/3 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 1/3; 13/3 (ngày này còn là Trùng Tang); 25/3.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 6, 7, 11, 13, 14, 15, 16, 20, 23, 26, 28, 30/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19, 27, 31/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.