Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 23:09 phút ngày 6/12/2020. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (15/11 – 13/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 2/10, xem bài tháng 10/2020.
  • Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Ất Dậu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2020): 1, 4, 16, 18, 26, 30/11. Tốt nhất: 16/11 (điểm 8/10).
  • Tránh: 8/11, 20/11 (ngày Mão xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?

Tháng Đinh Hợi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì can Đinh là Thực Thần của can Ất và nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc Tuyền Trung Thủy.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 06:13 phút ngày 7/11/2020
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 23:09 phút ngày 6/12/2020
  • Tháng 10 âm lịch: 15/11 – 13/12/2020
  • Tháng 11 dương lịch: 16/9 – 16/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2020 với tuổi Ất Dậu

Yếu tốTuổi Ất DậuTháng Đinh Hợi
Thiên canẤt — Âm MộcĐinh — Âm Hỏa
Địa chiDậu — KimHợi — Thủy
Tàng can chínhTân (Kim)Nhâm (Thủy)
Nạp âmTuyền Trung Thủy (Thủy)Ốc Thượng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Đinh là Thực Thần của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Ấn của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dậu (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng xuống.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục phá với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 2005: Tuổi mụ 16 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thực Thần của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiHợi – Dậu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmTuyền Trung Thủy với Ốc Thượng Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Canh Tý: Tý lục phá Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 16: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Chính Ấn, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ) khắc nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dậu đang ở mùa nghỉ: nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2020 tuổi Ất Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 18/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 1/11 (Chủ nhật, điểm 9/10); 16/11 (Thứ 2, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Ốc Thượng Thổ khắc Tuyền Trung Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dậu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 16 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 18, 26/11. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 8, 20/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dậu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 1/11 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 18, 30/11. Ngày 9, 21/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 16, 18, 26 và 30/11; tốt nhất là 16/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.

Tháng 11/2020 tuổi Ất Dậu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/11 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 8/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 20/11.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 21, 25, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22, 24/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.