Tử vi tháng 07/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7 đến trước Lập Thu 07:09 ngày 7/8/2024. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (6/7 – 3/8).
- Ngày 1–5/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ — điểm 8/10, xem bài tháng 6/2024.
- Điểm tháng Tân Mùi cho tuổi Ất Hợi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2024): 1, 9, 13, 22, 25, 26, 30, 31/7. Tốt nhất: 9/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/7, 16/7, 28/7 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2024 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Tháng Tân Mùi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Mùi tam hợp với chi Hợi và can Tân là Thất Sát của can Ất.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tiết Lập Thu (sang tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tháng 6 âm lịch: 6/7 – 3/8/2024
- Tháng 7 dương lịch: 26/5 – 26/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2024 với tuổi Ất Hợi
| Yếu tố | Tuổi Ất Hợi | Tháng Tân Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Tân là Thất Sát của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi TAM HỢP với chi tuổi Hợi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 30 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thất Sát của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mùi tam hợp Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Lộ Bàng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, tàng can Thiên Tài), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Vượng.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Mùi cùng cục tam hợp với tuổi Hợi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 9/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 26/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 1/7 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Tiền của tuổi Hợi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Sơn Đầu Hỏa tiết khí sang Lộ Bàng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 30 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 9, 26/7. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 2, 14, 26/7; trong đó 26/7 là ngày tốt, còn 2, 14/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tam hợp Hợi – Mùi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 9/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 13, 25, 26, 30/7.
Tháng 7/2024 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 9, 13, 22, 25, 26, 30 và 31/7; tốt nhất là 9/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.
Tháng 7/2024 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/7 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 4/7; 16/7; 28/7 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 3, 8, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.[7]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.