Tử vi tháng 12/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12 đến trước Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1/2025. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (1/12 – 30/12).
- Ngày 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2024.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2024): 2, 6, 10, 11, 26, 30/12. Tốt nhất: 30/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/12, 19/12, 31/12 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2024 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Thương Quan của can Ất và chi Tý bán hội với chi Hợi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tháng 11 âm lịch: 1/12 – 30/12/2024
- Tháng 12 dương lịch: 1/11 – 1/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2024 với tuổi Ất Hợi
| Yếu tố | Tuổi Ất Hợi | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Bính là Thương Quan của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Hợi cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thiên Ấn của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Hợi (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — điềm đạm, rộng lượng.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 30 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Hợi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thương Quan của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Tý bán hội Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Tý cùng phương với tuổi Hợi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Hợi gặp đúng mùa của mình: nét điềm đạm, rộng lượng phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 10/12 (Thứ 3, điểm 9/10); 11/12 (Thứ 4, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Bán hội Hợi – Tý: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Giản Hạ Thủy khắc Sơn Đầu Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Hợi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 30 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 11, 30/12. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 5, 17, 29/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tuổi Hợi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tý; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Hợi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Hợi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày 4, 16, 28/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2024 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 10, 11, 26 và 30/12; tốt nhất là 30/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.
Tháng 12/2024 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?
Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/12 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 7/12 (ngày này còn là Tam Nương); 19/12; 31/12.
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 12, 20, 24/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.