Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2020 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9/2020. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (19/8 – 16/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi — điểm 7/10, xem bài tháng 7/2020.
  • Điểm tháng Giáp Thân cho tuổi Ất Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2020): 6, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 29, 30/8. Tốt nhất: 17/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/8, 22/8 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2020 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?

Tháng Giáp Thân là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Giáp là Kiếp Tài của can Ất và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Giáp Thân): 08:06 phút ngày 7/8/2020
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Ất Dậu): 11:07 phút ngày 7/9/2020
  • Tháng 7 âm lịch: 19/8 – 16/9/2020
  • Tháng 8 dương lịch: 12/6 – 13/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2020 với tuổi Ất Mão

Yếu tốTuổi Ất MãoTháng Giáp Thân
Thiên canẤt — Âm MộcGiáp — Dương Mộc
Địa chiMão — MộcThân — Kim
Tàng can chínhẤt (Mộc)Canh (Kim)
Nạp âmĐại Khê Thủy (Thủy)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý tương hình với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1975: Tuổi mụ 46 năm 2020: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Kiếp Tài của Ất[4]nghịch
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiThân – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Khê Thủy với Tuyền Trung Thủy — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Canh Tý: Tý tương hình Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) và tuổi (Đại Khê Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão ở thế yếu trong mùa này: nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2020 tuổi Ất Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 6/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 19/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Khê Thủy gặp Tuyền Trung Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 46 năm 2020 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/8 (Thứ 3, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 4, 16, 28/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2020 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 30/8 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 20/8. Ngày 11, 23/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2020 tuổi Ất Mão có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 29 và 30/8; tốt nhất là 17/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.

Tháng 8/2020 tuổi Ất Mão nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/8; 22/8.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 7, 11, 12, 14, 15, 16, 21, 23, 25, 26, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.