Tử vi tháng 08/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Lập Thu 07:09 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9/2024. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (4/8 – 2/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi — điểm 5/10, xem bài tháng 7/2024.
- Điểm tháng Nhâm Thân cho tuổi Ất Mão: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2024): 9, 12, 20, 22, 28/8. Tốt nhất: 28/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/8, 13/8, 25/8 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2024 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thân là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Ấn của can Ất và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.
- Công việcđiểm 10/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
- Tháng 7 âm lịch: 4/8 – 2/9/2024
- Tháng 8 dương lịch: 27/6 – 28/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2024 với tuổi Ất Mão
| Yếu tố | Tuổi Ất Mão | Tháng Nhâm Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Mão — Mộc | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy (Thủy) | Kiếm Phong Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Ấn của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1975: Tuổi mụ 50 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Ấn của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thân – Mão không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy với Kiếm Phong Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 50: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão ở thế yếu trong mùa này: nét khéo léo, biết dung hòa dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Ất Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 28/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10); 20/8 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Kiếm Phong Kim nuôi mệnh Đại Khê Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 50 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 22, 28/8. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 7, 19, 31/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 50 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày 2, 14, 26/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2024 tuổi Ất Mão có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 12, 20, 22 và 28/8; tốt nhất là 28/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.
Tháng 8/2024 tuổi Ất Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 1/8 (ngày này còn là Tam Nương); 13/8; 25/8 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 18/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.