Tử vi tháng 03/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Kinh Trập 03:36 ngày 6/3 đến trước Thanh Minh 08:13 ngày 5/4/2023. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (20/2 – 21/3).
- Ngày 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần — điểm 3/10, xem bài tháng 2/2023.
- Điểm tháng Ất Mão cho tuổi Ất Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2023): 1, 6, 7, 15, 21, 22, 25, 27, 29, 30/3. Tốt nhất: 21/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 2/3, 14/3, 26/3 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2023 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?
Tháng Ất Mão là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì tháng gặp Lộc Thần của tuổi và can Ất là Tỷ Kiên của can Ất.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
- Tháng 2 âm lịch: 20/2 – 21/3/2023
- Tháng 3 dương lịch: 10/2 – 10/2 nhuận âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2023 với tuổi Ất Sửu
| Yếu tố | Tuổi Ất Sửu | Tháng Ất Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Hải Trung Kim (Kim) | Đại Khê Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành, cùng tính với can Ất — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Ất là Tỷ Kiên của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Khê Thủy với Hải Trung Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 39 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Tỷ Kiên của Ất[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Mão – Sửu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Hải Trung Kim với Đại Khê Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Tỷ Kiên, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh.
Tháng Mão không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tháng (Đại Khê Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu ở thế yếu trong mùa này: nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Ất Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 6/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 1/3 (Thứ 4, điểm 8/10); 7/3 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng.
Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Mão đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Hải Trung Kim tiết khí sang Đại Khê Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 39 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 7, 30/3. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 10, 22/3; trong đó 22/3 là ngày tốt, còn 10/3 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm.
Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 1/3 (Thứ 4, điểm 8/10); 7/3 (Thứ 3, điểm 8/10); 15/3 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7/3. Ngày 19, 31/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2023 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 15, 21, 22, 25, 27, 29 và 30/3; tốt nhất là 21/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.
Tháng 3/2023 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/3 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 2/3 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 14/3 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 26/3 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 26, 28/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 12, 16/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.