Tử vi tháng 06/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Mang Chủng 05:18 ngày 6/6 đến trước Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7/2023. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (18/6 – 17/7).
- Ngày 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ — điểm 9/10, xem bài tháng 5/2023.
- Điểm tháng Mậu Ngọ cho tuổi Ất Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2023): 2, 13, 17, 19, 21, 25/6. Tốt nhất: 13/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 6/6, 18/6, 30/6 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2023 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?
Tháng Mậu Ngọ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì can Mậu là Chính Tài của can Ất và chi Ngọ lục hại với chi Sửu.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
- Tháng 5 âm lịch: 18/6 – 17/7/2023
- Tháng 6 dương lịch: 14/4 – 13/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2023 với tuổi Ất Sửu
| Yếu tố | Tuổi Ất Sửu | Tháng Mậu Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Hải Trung Kim (Kim) | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Mậu — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Mậu là Chính Tài của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ HẠI chi tuổi Sửu — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Hải Trung Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 39 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Văn Xương: Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
- Đào Hoa: Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Chính Tài của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ lục hại Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Hải Trung Kim với Thiên Thượng Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Tài, tàng can Thực Thần, Văn Xương, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Ngọ hại tuổi Sửu: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Hải Trung Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Ất Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 13/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 2, điểm 9/10); 2/6 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Thế hại Ngọ – Sửu dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Thiên Thượng Hỏa khắc Hải Trung Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 39 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 13, 19/6. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 2, 14, 26/6; trong đó 2/6 là ngày tốt, còn 14, 26/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tuổi Sửu tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/6 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày 11, 23/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2023 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 13, 17, 19, 21 và 25/6; tốt nhất là 13/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.
Tháng 6/2023 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 6/6; 18/6 (ngày này còn là Trùng Tang); 30/6 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 24, 27, 28, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.