Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2024 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Lập Hạ 07:10 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:09 ngày 5/6/2024. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (8/5 – 5/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Mậu Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2024.
  • Điểm tháng Kỷ Tỵ cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2024): 2, 6, 8, 9, 13, 15, 18, 27/5. Tốt nhất: 9/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/5, 19/5, 31/5 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 12 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2024 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Tỵ là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì chi Tỵ tam hợp với chi Sửu và can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
  • Tháng 4 âm lịch: 8/5 – 5/6/2024
  • Tháng 5 dương lịch: 23/3 – 24/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2024 với tuổi Ất Sửu

Yếu tốTuổi Ất SửuTháng Kỷ Tỵ
Thiên canẤt — Âm MộcKỷ — Âm Thổ
Địa chiSửu — ThổTỵ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Bính (Hỏa)
Nạp âmHải Trung Kim (Kim)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TAM HỢP với chi tuổi Sửu — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Hải Trung Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thương Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục phá với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 40 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thiên Tài của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ tam hợp Sửu[5]thuận
Nạp âmHải Trung Kim với Đại Lâm Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục phá Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 40: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thiên Tài), 2 lớp nghịch (tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Tỵ cùng cục tam hợp với tuổi Sửu: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Hải Trung Kim) khắc nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Ất Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Tiền của tuổi Sửu tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Hải Trung Kim chế ngự được Đại Lâm Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 40 năm 2024 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 13, 15/5. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 3, 15, 27/5; trong đó 15, 27/5 là ngày tốt, còn 3/5 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tam hợp Sửu – Tỵ mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 40 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9/5. Ngày 12, 24/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2024 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 8, 9, 13, 15, 18 và 27/5; tốt nhất là 9/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.

Tháng 5/2024 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/5 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 7/5; 19/5; 31/5.
  • Bách Kỵ: 1, 5, 10, 12, 14, 17, 20, 21, 22, 25, 29, 30/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 23/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.