Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2025 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3/2025. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (29/1 – 27/2).
  • Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 8/10, xem bài tháng 1/2025.
  • Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2025): 3, 6, 18, 27/2. Tốt nhất: 3/2 (điểm 7/10).
  • Tránh: 7/2, 19/2 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2025 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Tháng Mậu Dần là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì can Mậu là Chính Tài của can Ất và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
  • Tháng Giêng âm lịch: 29/1 – 27/2/2025
  • Tháng 2 dương lịch: 4/1 – 1/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2025 với tuổi Ất Sửu

Yếu tốTuổi Ất SửuTháng Mậu Dần
Thiên canẤt — Âm MộcMậu — Dương Thổ
Địa chiSửu — ThổDần — Mộc
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Giáp (Mộc)
Nạp âmHải Trung Kim (Kim)Thành Đầu Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Mậu — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Mậu là Chính Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Hải Trung Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ tam hợp với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 41 năm 2025: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Hồng Loan: Tháng Dần gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Tài của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiDần – Sửu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmHải Trung Kim với Thành Đầu Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ tam hợp Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 41: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, Hồng Loan), 2 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Hải Trung Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu ở thế yếu trong mùa này: nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2025 tuổi Ất Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 6/2 (Thứ 5, điểm 9/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 8/10); 3/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 27/2 (Thứ 5, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Thành Đầu Thổ nuôi mệnh Hải Trung Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 41 năm 2025 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 6, 27/2. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 3, 15, 27/2; trong đó 3, 27/2 là ngày tốt, còn 15/2 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Dần gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 41 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 5, điểm 9/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày 12, 24/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2025 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?

Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 18 và 27/2; tốt nhất là 3/2 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.

Tháng 2/2025 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/2 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 7/2; 19/2 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 22, 24/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 26/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.