Tử vi tháng 12/2019 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 17:18 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1/2020. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (26/11 – 25/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 3/10, xem bài tháng 11/2019.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Ất Tỵ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2019): 3, 6, 25, 26/12. Tốt nhất: 25/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/12, 16/12, 28/12 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2019 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Thương Quan của can Ất và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 17:18 phút ngày 7/12/2019
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 04:30 phút ngày 6/1/2020
- Tháng 11 âm lịch: 26/11 – 25/12/2019
- Tháng 12 dương lịch: 6/11 – 6/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2019 với tuổi Ất Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Ất Tỵ | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Bính là Thương Quan của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thiên Ấn của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Kỷ Hợi: Tháng nằm trong năm Kỷ Hợi: chi năm Hợi lục xung với chi tuổi Tỵ (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 1965: Tuổi mụ 55 năm 2019: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thương Quan của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Tý – Tỵ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Kỷ Hợi: Hợi lục xung Tỵ — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 55: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (Thiên Ất Quý Nhân), 5 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, năm xung Thái Tuế, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2019 tuổi Ất Tỵ đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 25/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/12 (Thứ 5, điểm 9/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Giản Hạ Thủy khắc Phú Đăng Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 55 năm 2019 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 25, 26/12. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 8, 20/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 55 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2019 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Tháng này không có ngày đạt chuẩn cưới hỏi cho tuổi Ất Tỵ. Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 25, 26/12. Ngày 1, 13/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2019 tuổi Ất Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 25 và 26/12; tốt nhất là 25/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.
Tháng 12/2019 tuổi Ất Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 4/12; 16/12 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 28/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 22, 24, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 15, 23, 27/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2019
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2020 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2019 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.