Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2022 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10/2022. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (27/8 – 25/9).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân — điểm 9/10, xem bài tháng 8/2022.
  • Điểm tháng Kỷ Dậu cho tuổi Ất Tỵ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2022): 1, 6, 10, 14, 21, 29/9. Tốt nhất: 1/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 7/9, 19/9 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2022 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Dậu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Dậu tam hợp với chi Tỵ và can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
  • Tháng 8 âm lịch: 27/8 – 25/9/2022
  • Tháng 9 dương lịch: 6/8 – 5/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2022 với tuổi Ất Tỵ

Yếu tốTuổi Ất TỵTháng Kỷ Dậu
Thiên canẤt — Âm MộcKỷ — Âm Thổ
Địa chiTỵ — HỏaDậu — Kim
Tàng can chínhBính (Hỏa)Tân (Kim)
Nạp âmPhú Đăng Hỏa (Hỏa)Đại Trạch Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hại với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1965: Tuổi mụ 58 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thiên Tài của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiDậu tam hợp Tỵ[5]thuận
Nạp âmPhú Đăng Hỏa với Đại Trạch Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục hại Tỵkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 58: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Thiên Tài), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Dậu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tỵ bị mùa giữ chân: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2022 tuổi Ất Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 6/9 (Thứ 3, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Phú Đăng Hỏa tiết khí sang Đại Trạch Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tỵ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 58 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 14/9 (Thứ 4, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 11, 23/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tam hợp Tỵ – Dậu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tỵ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 58 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 21, 29/9. Ngày 4, 16, 28/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2022 tuổi Ất Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 14, 21 và 29/9; tốt nhất là 1/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.

Tháng 9/2022 tuổi Ất Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/9 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 7/9; 19/9.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 24, 25, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 11, 20, 23/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.