Tử vi tháng 09/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10/2024. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (3/9 – 2/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân — điểm 9/10, xem bài tháng 8/2024.
- Điểm tháng Quý Dậu cho tuổi Ất Tỵ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2024): 2, 4, 10, 11, 18, 19, 22, 23, 26, 30/9. Tốt nhất: 22/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/9, 20/9 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2024 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Quý Dậu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Dậu tam hợp với chi Tỵ và can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
- Tháng 8 âm lịch: 3/9 – 2/10/2024
- Tháng 9 dương lịch: 29/7 – 28/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2024 với tuổi Ất Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Ất Tỵ | Tháng Quý Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Kiếm Phong Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1965: Tuổi mụ 60 năm 2024: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Thiên Ấn của Ất[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dậu tam hợp Tỵ[5] | thuận |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa với Kiếm Phong Kim — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 60: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Dậu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tỵ bị mùa giữ chân: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Ất Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 26/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 8/10); 10/9 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Phú Đăng Hỏa chế ngự được Kiếm Phong Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tỵ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 60 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 22, 26/9. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 12, 24/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tam hợp Tỵ – Dậu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tỵ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 60 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 8/10); 10/9 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 18, 22, 30/9. Ngày 5, 17, 29/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2024 tuổi Ất Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 11, 18, 19, 22, 23, 26 và 30/9; tốt nhất là 22/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.
Tháng 9/2024 tuổi Ất Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/9 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 8/9; 20/9 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 16, 20, 24, 25, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 21/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.