Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2022 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Thân (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Lập Thu 19:29 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9/2022. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (29/7 – 26/8).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Đinh Mùi — điểm 3/10, xem bài tháng 7/2022.
  • Điểm tháng Mậu Thân cho tuổi Bính Dần: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2022): 6, 7, 9, 13, 21, 27/8. Tốt nhất: 6/8 (điểm 9/10).
  • Tránh: 11/8, 23/8 (ngày Thân xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2022 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?

Tháng Mậu Thân là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì chi Thân lục xung với chi Dần và can Mậu là Thực Thần của can Bính.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Mậu Thân): 19:29 ngày 7/8/2022
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
  • Tháng 7 âm lịch: 29/7 – 26/8/2022
  • Tháng 8 dương lịch: 4/7 – 5/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2022 với tuổi Bính Dần

Yếu tốTuổi Bính DầnTháng Mậu Thân
Thiên canBính — Dương HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiDần — MộcThân — Kim
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Canh (Kim)
Nạp âmLư Trung Hỏa (Hỏa)Đại Trạch Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Mậu (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Mậu là Thực Thần của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân XUNG chi tuổi Dần — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thiên Tài của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dần (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần trùng chi tuổi với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 37 năm 2022: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
  • Dịch Mã: Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thực Thần của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiThân lục xung Dần[5]nghịch
Nạp âmLư Trung Hỏa với Đại Trạch Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần trùng chi tuổi Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 37: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Thiên Tài, Văn Xương, Dịch Mã), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Thân xung tuổi Dần: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ. Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dần ở thế yếu trong mùa này: nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 6/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 27/8 (Thứ 7, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Thế xung Thân – Dần làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Lư Trung Hỏa tiết khí sang Đại Trạch Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dần tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 37 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 9, 13/8. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 8, 20/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Dần đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dần dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 37 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 27/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 21/8 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 13, 21/8. Ngày 2, 14, 26/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2022 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 7, 9, 13, 21 và 27/8; tốt nhất là 6/8 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2022.

Tháng 8/2022 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/8 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 11/8 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 23/8.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 10, 11, 15, 16, 19, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 17/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.