Tử vi tháng 08/2024 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Lập Thu 07:09 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9/2024. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (4/8 – 2/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Tân Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2024.
- Điểm tháng Nhâm Thân cho tuổi Bính Dần: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2024): 9, 20, 22, 28/8. Tốt nhất: 22/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 12/8, 24/8 (ngày Thân xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2024 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thân là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì chi Thân lục xung với chi Dần và can Nhâm là Thất Sát của can Bính.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
- Tháng 7 âm lịch: 4/8 – 2/9/2024
- Tháng 8 dương lịch: 27/6 – 28/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2024 với tuổi Bính Dần
| Yếu tố | Tuổi Bính Dần | Tháng Nhâm Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Dần — Mộc | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Kiếm Phong Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Nhâm là Thất Sát của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân XUNG chi tuổi Dần — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thiên Tài của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dần (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 39 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Văn Xương: Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
- Dịch Mã: Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Thất Sát của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thân lục xung Dần[5] | nghịch |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Kiếm Phong Kim — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Thiên Tài, Văn Xương, Dịch Mã), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, can tháng Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Thân xung tuổi Dần: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ. Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dần ở thế yếu trong mùa này: nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 20/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Thế xung Thân – Dần làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Lư Trung Hỏa chế ngự được Kiếm Phong Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dần tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 39 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 20, 22/8. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/8; trong đó 9/8 là ngày tốt, còn 21/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Dần đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dần dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 22/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 22/8. Ngày 3, 15, 27/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2024 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?
Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 20, 22 và 28/8; tốt nhất là 22/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.
Tháng 8/2024 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/8 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 12/8; 24/8 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 13, 18/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2024 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.