Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2025 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6/2025. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (28/4 – 26/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2025.
  • Điểm tháng Tân Tỵ cho tuổi Bính Dần: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2025): 8, 13, 14, 16, 21, 22, 25, 26, 28/5. Tốt nhất: 13/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/5, 15/5, 27/5 (ngày Thân xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2025 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?

Tháng Tân Tỵ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Tân là Chính Tài của can Bính và chi Tỵ lục hại với chi Dần.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Nhâm Ngọ): 16:56 ngày 5/6/2025
  • Tháng 4 âm lịch: 28/4 – 26/5/2025
  • Tháng 5 dương lịch: 4/4 – 5/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2025 với tuổi Bính Dần

Yếu tốTuổi Bính DầnTháng Tân Tỵ
Thiên canBính — Dương HỏaTân — Âm Kim
Địa chiDần — MộcTỵ — Hỏa
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Bính (Hỏa)
Nạp âmLư Trung Hỏa (Hỏa)Bạch Lạp Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng HỢP với can Bính của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Tân là Chính Tài của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ HẠI chi tuổi Dần — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét quyết đoán, dám mở lối tạm lắng xuống.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hại với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 40 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Chính Tài của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiTỵ lục hại Dần[5]nghịch
Nạp âmLư Trung Hỏa với Bạch Lạp Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hại Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 40: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Tài, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (chi tháng lục hại) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Tỵ hại tuổi Dần: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) khắc nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần đang ở mùa nghỉ: nét quyết đoán, dám mở lối tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 8/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/5 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Thế hại Tỵ – Dần dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Lư Trung Hỏa chế ngự được Bạch Lạp Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình. Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 40 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 13, 22/5. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 12, 24/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tuổi Dần tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 40 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 22/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 16/5 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 25/5. Ngày 6, 18, 30/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2025 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 13, 14, 16, 21, 22, 25, 26 và 28/5; tốt nhất là 13/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.

Tháng 5/2025 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 3/5; 15/5 (ngày này còn là Tam Nương); 27/5 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 7, 10, 11, 12, 15, 17, 19, 20, 24, 27, 29, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 18, 30/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.