Tử vi tháng 05/2022 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Lập Hạ 19:25 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 23:25 ngày 5/6/2022. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (1/5 – 29/5).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Giáp Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2022.
- Điểm tháng Ất Tỵ cho tuổi Bính Thân: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2022): 4, 8, 12, 17, 20, 24, 26, 29, 30/5. Tốt nhất: 12/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/5, 13/5, 25/5 (ngày Dần xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2022 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?
Tháng Ất Tỵ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Ất là Chính Ấn của can Bính và chi Tỵ lục hợp với chi Thân.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
- Tháng 4 âm lịch: 1/5 – 29/5/2022
- Tháng 5 dương lịch: 1/4 – 2/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2022 với tuổi Bính Thân
| Yếu tố | Tuổi Bính Thân | Tháng Ất Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Thân — Kim | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Bính — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Ất là Chính Ấn của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ LỤC HỢP với chi tuổi Thân — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục xung với chi tuổi Thân (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 67 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Chính Ấn của Bính[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Tỵ lục hợp Thân[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa với Phú Đăng Hỏa — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục xung Thân — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 67: phạm Tam Tai năm thứ 1 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (năm xung Thái Tuế, Tam Tai) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Tỵ lục hợp với tuổi Thân: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa) và tuổi (Sơn Hạ Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Bính Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 8/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Nhờ thế lục hợp Thân – Tỵ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Sơn Hạ Hỏa gặp Phú Đăng Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng. Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 67 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 26/5 (Thứ 5, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/5; trong đó 4/5 là ngày tốt, còn 16, 28/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Thân gắn bó hơn trong tháng Tỵ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 67 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 8/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/5 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4/5. Ngày 16, 28/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2022 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 12, 17, 20, 24, 26, 29 và 30/5; tốt nhất là 12/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.
Tháng 5/2022 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/5 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 1/5; 13/5 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 25/5.
- Bách Kỵ: 3, 5, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 27, 28/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.