Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Lập Đông 23:35 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12/2023. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (13/11 – 12/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Nhâm Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2023.
  • Điểm tháng Quý Hợi cho tuổi Bính Thân: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2023): 11, 12, 13, 23, 29/11. Tốt nhất: 13/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/11, 16/11, 28/11 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2023 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?

Tháng Quý Hợi là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Quý là Chính Quan của can Bính và chi Hợi lục hại với chi Thân.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
  • Tháng 10 âm lịch: 13/11 – 12/12/2023
  • Tháng 11 dương lịch: 18/9 – 18/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2023 với tuổi Bính Thân

Yếu tốTuổi Bính ThânTháng Quý Hợi
Thiên canBính — Dương HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiThân — KimHợi — Thủy
Tàng can chínhCanh (Kim)Nhâm (Thủy)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Đại Hải Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Quý là Chính Quan của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi HẠI chi tuổi Thân — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Hải Thủy với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thất Sát của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng xuống.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 68 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Chính Quan của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiHợi lục hại Thân[5]nghịch
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Đại Hải Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 68: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân), 5 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thất Sát, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Hợi hại tuổi Thân: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Đại Hải Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân đang ở mùa nghỉ: nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Bính Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/11 (Thứ 2, điểm 9/10); 23/11 (Thứ 5, điểm 9/10); 11/11 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Thế hại Hợi – Thân dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Đại Hải Thủy khắc Sơn Hạ Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 68 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 23, 29/11. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 7, 19/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Thân tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 68 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 5, điểm 9/10); 11/11 (Thứ 7, điểm 8/10). Ngày 7, 19/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2023 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 11, 12, 13, 23 và 29/11; tốt nhất là 13/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.

Tháng 11/2023 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/11 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/11 (ngày này còn là Thọ Tử); 16/11; 28/11.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 9, 21/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.