Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2024 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 05:19 ngày 7/11/2024. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (3/10 – 31/10).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Quý Dậu — điểm 9/10, xem bài tháng 9/2024.
  • Điểm tháng Giáp Tuất cho tuổi Bính Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2024): 1, 8, 11, 21, 23, 30/10. Tốt nhất: 23/10 (điểm 9/10).
  • Tránh: 5/10, 17/10, 29/10 (ngày Dần xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2024 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tuất là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì chi Tuất bán hội với chi Thân và can Giáp là Thiên Ấn của can Bính.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tháng 9 âm lịch: 3/10 – 31/10/2024
  • Tháng 10 dương lịch: 29/8 – 29/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2024 với tuổi Bính Thân

Yếu tốTuổi Bính ThânTháng Giáp Tuất
Thiên canBính — Dương HỏaGiáp — Dương Mộc
Địa chiThân — KimTuất — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng SINH cho can Bính (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Giáp là Thiên Ấn của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thực Thần của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 69 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Thiên Ấn của Bính[4]trung tính
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiTuất bán hội Thân[5]thuận
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Sơn Đầu Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 69: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm cùng hành, tàng can Thực Thần), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Tuất cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) và tuổi (Sơn Hạ Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Bính Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10); 21/10 (Thứ 2, điểm 9/10); 1/10 (Thứ 3, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Bán hội Thân – Tuất: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sơn Hạ Hỏa gặp Sơn Đầu Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 69 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 21, 23/10. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 8, 20/10; trong đó 8/10 là ngày tốt, còn 20/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tuất; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 69 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/10 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8/10. Ngày 20/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2024 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 8, 11, 21, 23 và 30/10; tốt nhất là 23/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.

Tháng 10/2024 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/10 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 5/10 (ngày này còn là Tam Nương); 17/10 (ngày này còn là Thọ Tử); 29/10 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 17, 20, 22, 24, 25, 27, 28, 29/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 6, 19, 31/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.