Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Tuất (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 11:03 ngày 7/11/2025. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (21/10 – 19/11).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Ất Dậu — điểm 7/10, xem bài tháng 9/2025.
  • Điểm tháng Bính Tuất cho tuổi Bính Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2025): 3, 6, 8, 15, 16, 19, 28, 30, 31/10. Tốt nhất: 3/10 (điểm 9/10).
  • Tránh: 12/10, 24/10 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2025 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?

Tháng Bính Tuất là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì chi Tuất bán hội với chi Thân và can Bính là Tỷ Kiên của can Bính.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Bính Tuất): 07:41 ngày 8/10/2025
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Đinh Hợi): 11:03 ngày 7/11/2025
  • Tháng 9 âm lịch: 21/10 – 19/11/2025
  • Tháng 10 dương lịch: 10/8 – 11/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2025 với tuổi Bính Thân

Yếu tốTuổi Bính ThânTháng Bính Tuất
Thiên canBính — Dương HỏaBính — Dương Hỏa
Địa chiThân — KimTuất — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Ốc Thượng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính cùng hành, cùng tính với can Bính — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Bính là Tỷ Kiên của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thực Thần của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 70 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Tỷ Kiên của Bính[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiTuất bán hội Thân[5]thuận
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Ốc Thượng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thực Thần), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Tuất cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Bính Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 3/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 16/10 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/10 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/10 (Thứ 5, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Bán hội Thân – Tuất: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sơn Hạ Hỏa tiết khí sang Ốc Thượng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 70 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 16, 28/10. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/10; trong đó 3, 15/10 là ngày tốt, còn 27/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tuất; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 30/10 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 15/10. Ngày 27/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2025 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 8, 15, 16, 19, 28, 30 và 31/10; tốt nhất là 3/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2025.

Tháng 10/2025 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/10 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 12/10 (ngày này còn là Thọ Tử); 24/10 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 9, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 23, 24, 25, 27/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 26/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.