Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2022 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Kinh Trập 21:43 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 02:20 ngày 5/4/2022. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (3/3 – 31/3).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần — điểm 4/10, xem bài tháng 2/2022.
  • Điểm tháng Quý Mão cho tuổi Bính Thìn: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2022): 6, 11, 12, 14, 18, 19, 26, 30, 31/3. Tốt nhất: 19/3 (điểm 9/10).
  • Tránh: 10/3, 22/3 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2022 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?

Tháng Quý Mão là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì can Quý là Chính Quan của can Bính và chi Mão lục hại với chi Thìn.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
  • Tháng 2 âm lịch: 3/3 – 31/3/2022
  • Tháng 3 dương lịch: 29/1 – 29/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2022 với tuổi Bính Thìn

Yếu tốTuổi Bính ThìnTháng Quý Mão
Thiên canBính — Dương HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiThìn — ThổMão — Mộc
Tàng can chínhMậu (Thổ)Ất (Mộc)
Nạp âmSa Trung Thổ (Thổ)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Quý là Chính Quan của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão HẠI chi tuổi Thìn — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Sa Trung Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Chính Ấn của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1976: Tuổi mụ 47 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Chính Quan của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiMão lục hại Thìn[5]nghịch
Nạp âmSa Trung Thổ với Kim Bạch Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Thìnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 47: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Chính Ấn), 4 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tuổi sinh tháng, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Mão hại tuổi Thìn: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Kim Bạch Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn ở thế yếu trong mùa này: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Bính Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 19/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 6/3 (Chủ nhật, điểm 8/10); 11/3 (Thứ 6, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Thế hại Mão – Thìn dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Sa Trung Thổ tiết khí sang Kim Bạch Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 47 năm 2022 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 12/3 (Thứ 7, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17, 29/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tuổi Thìn tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 47 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 6/3 (Chủ nhật, điểm 8/10); 18/3 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12/3. Ngày 9, 21/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2022 tuổi Bính Thìn có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 11, 12, 14, 18, 19, 26, 30 và 31/3; tốt nhất là 19/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.

Tháng 3/2022 tuổi Bính Thìn nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/3 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 10/3; 22/3.
  • Bách Kỵ: 2, 5, 7, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 28, 29/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 21/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.