Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2022 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 19:29 ngày 7/8/2022. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (29/6 – 28/7).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Bính Ngọ — điểm 4/10, xem bài tháng 6/2022.
  • Điểm tháng Đinh Mùi cho tuổi Bính Thìn: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2022): 4, 6, 9, 10, 13, 18, 24, 27, 30/7. Tốt nhất: 13/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2022 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mùi là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì can Đinh là Kiếp Tài của can Bính.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Mậu Thân): 19:29 ngày 7/8/2022
  • Tháng 6 âm lịch: 29/6 – 28/7/2022
  • Tháng 7 dương lịch: 3/6 – 3/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2022 với tuổi Bính Thìn

Yếu tốTuổi Bính ThìnTháng Đinh Mùi
Thiên canBính — Dương HỏaĐinh — Âm Hỏa
Địa chiThìn — ThổMùi — Thổ
Tàng can chínhMậu (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmSa Trung Thổ (Thổ)Thiên Hà Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Đinh là Kiếp Tài của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Sa Trung Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thương Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thìn (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1976: Tuổi mụ 47 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Kiếp Tài của Bính[4]nghịch
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiMùi – Thìn không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSa Trung Thổ với Thiên Hà Thủy — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Thìnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 47: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ) khắc nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thìn gặp đúng mùa của mình: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Bính Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 9/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 13/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sa Trung Thổ chế ngự được Thiên Hà Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thìn đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 47 năm 2022 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 27, 30/7. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/7; trong đó 27/7 là ngày tốt, còn 3, 15/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thìn được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 47 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 9/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 27/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 10/7 (Chủ nhật, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 10, 18, 30/7. Ngày 7, 19, 31/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2022 tuổi Bính Thìn có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 9, 10, 13, 18, 24, 27 và 30/7; tốt nhất là 13/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.

Tháng 7/2022 tuổi Bính Thìn nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 8/7; 20/7 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 11, 12, 14, 15, 16, 20, 21, 25, 26, 28, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.