Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2025 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3/2025. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (29/1 – 27/2).
  • Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 3/10, xem bài tháng 1/2025.
  • Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Bính Thìn: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2025): 5, 6, 7, 18, 27/2. Tốt nhất: 18/2 (điểm 9/10).
  • Tránh: 10/2, 22/2 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2025 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?

Tháng Mậu Dần là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Thực Thần của can Bính và chi Dần bán hội với chi Thìn.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
  • Tháng Giêng âm lịch: 29/1 – 27/2/2025
  • Tháng 2 dương lịch: 4/1 – 1/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2025 với tuổi Bính Thìn

Yếu tốTuổi Bính ThìnTháng Mậu Dần
Thiên canBính — Dương HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiThìn — ThổDần — Mộc
Tàng can chínhMậu (Thổ)Giáp (Mộc)
Nạp âmSa Trung Thổ (Thổ)Thành Đầu Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Mậu (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Mậu là Thực Thần của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Thìn cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Sa Trung Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thiên Ấn của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1976: Tuổi mụ 50 năm 2025: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thìn: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thực Thần của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiDần bán hội Thìn[5]thuận
Nạp âmSa Trung Thổ với Thành Đầu Thổ — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 50: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần, Dịch Mã), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) và tuổi (Sa Trung Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thìn: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn ở thế yếu trong mùa này: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2025 tuổi Bính Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 4, điểm 8/10); 27/2 (Thứ 5, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Bán hội Thìn – Dần: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sa Trung Thổ gặp Thành Đầu Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 50 năm 2025 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 18, 27/2. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17/2; trong đó 5/2 là ngày tốt, còn 17/2 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tuổi Thìn hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Dần; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 50 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày 9, 21/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2025 tuổi Bính Thìn có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 18 và 27/2; tốt nhất là 18/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.

Tháng 2/2025 tuổi Bính Thìn nên tránh ngày nào?

Có 14 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 10/2 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thọ Tử); 22/2 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 22, 24/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 26/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.