Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2024 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2024.
  • Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Bính Tuất: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 4, 8, 13, 15, 19, 24, 25, 28/3. Tốt nhất: 4/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/3, 17/3, 29/3 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2024 tuổi Bính Tuất tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Bính Tuất sinh năm 2006 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì chi Mão lục hợp với chi Tuất và can Đinh là Kiếp Tài của can Bính.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
  • Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Bính Tuất

Yếu tốTuổi Bính TuấtTháng Đinh Mão
Thiên canBính — Dương HỏaĐinh — Âm Hỏa
Địa chiTuất — ThổMão — Mộc
Tàng can chínhMậu (Thổ)Ất (Mộc)
Nạp âmỐc Thượng Thổ (Thổ)Lư Trung Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Đinh là Kiếp Tài của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão LỤC HỢP với chi tuổi Tuất — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Chính Ấn của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tuất (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục xung với chi tuổi Tuất (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 2006: Tuổi mụ 19 năm 2024: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Kiếp Tài của Bính[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiMão lục hợp Tuất[5]thuận
Nạp âmỐc Thượng Thổ với Lư Trung Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục xung Tuất — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 19: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Ấn, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, năm xung Thái Tuế, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Mão lục hợp với tuổi Tuất: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tuất ở thế yếu trong mùa này: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Bính Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 4/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 8/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/3 (Thứ 3, điểm 9/10); 24/3 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Nhờ thế lục hợp Tuất – Mão, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Khí Lư Trung Hỏa nuôi mệnh Ốc Thượng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tuất tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 19 năm 2024 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 25/3 (Thứ 2, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 6, 18, 30/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Tuất gắn bó hơn trong tháng Mão, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tuất dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 19/3 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/3 (Thứ 2, điểm 7/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 15, 19, 28/3. Ngày 16/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2024 tuổi Bính Tuất có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 13, 15, 19, 24, 25 và 28/3; tốt nhất là 4/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.

Tháng 3/2024 tuổi Bính Tuất nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/3 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 5/3 (ngày này còn là Thọ Tử); 17/3 (ngày này còn là Thọ Tử); 29/3 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 10, 18, 30/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.