Tử vi tháng 09/2024 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10/2024. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (3/9 – 2/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân — điểm 5/10, xem bài tháng 8/2024.
- Điểm tháng Quý Dậu cho tuổi Bính Tuất: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2024): 2, 4, 11, 18, 19, 22, 23, 26/9. Tốt nhất: 11/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/9, 13/9, 25/9 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2024 tuổi Bính Tuất tốt hay xấu?
Tháng Quý Dậu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Bính Tuất sinh năm 2006 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì can Quý là Chính Quan của can Bính và chi Dậu lục hại với chi Tuất.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
- Tháng 8 âm lịch: 3/9 – 2/10/2024
- Tháng 9 dương lịch: 29/7 – 28/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2024 với tuổi Bính Tuất
| Yếu tố | Tuổi Bính Tuất | Tháng Quý Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Tuất — Thổ | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Kiếm Phong Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Quý là Chính Quan của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu HẠI chi tuổi Tuất — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Chính Tài của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc tạm lắng xuống.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục xung với chi tuổi Tuất (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 2006: Tuổi mụ 19 năm 2024: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Chính Quan của Bính[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dậu lục hại Tuất[5] | nghịch |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ với Kiếm Phong Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Tuất) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục xung Tuất — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 19: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Chính Tài, Thiên Ất Quý Nhân), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tuổi sinh tháng, năm xung Thái Tuế) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Dậu hại tuổi Tuất: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất đang ở mùa nghỉ: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Bính Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 11/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 26/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 19/9 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Thế hại Dậu – Tuất dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Ốc Thượng Thổ tiết khí sang Kiếm Phong Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 19 năm 2024 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 2/9 (Thứ 2, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 2, 14, 26/9; trong đó 2, 26/9 là ngày tốt, còn 14/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tuổi Tuất tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 11/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 23/9 (Thứ 2, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 23/9. Ngày 12, 24/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2024 tuổi Bính Tuất có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 11, 18, 19, 22, 23 và 26/9; tốt nhất là 11/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.
Tháng 9/2024 tuổi Bính Tuất nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/9 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):
- Xung tuổi (ngày Thìn): 1/9 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 13/9 (ngày này còn là Sát Chủ); 25/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Sát Chủ).
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 16, 20, 24, 25, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 21/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2024 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.