Tử vi tháng 03/2020 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Mão (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Kinh Trập 09:56 phút ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:38 phút ngày 4/4/2020. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (23/2 – 23/3).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần — điểm 6/10, xem bài tháng 2/2020.
- Điểm tháng Kỷ Mão cho tuổi Bính Tý: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2020): 5, 9, 12, 17, 18, 21, 22, 24, 25, 29/3. Tốt nhất: 5/3 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/3, 16/3, 28/3 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2020 tuổi Bính Tý tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Mão là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì chi Mão tương hình với chi Tý và can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Kỷ Mão): 09:56 phút ngày 5/3/2020
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Canh Thìn): 14:38 phút ngày 4/4/2020
- Tháng 2 âm lịch: 23/2 – 23/3/2020
- Tháng 3 dương lịch: 8/2 – 8/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2020 với tuổi Bính Tý
| Yếu tố | Tuổi Bính Tý | Tháng Kỷ Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Tý — Thủy | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Thành Đầu Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão HÌNH chi tuổi Tý — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Chính Ấn của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tý (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở tạm lắng xuống.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý trùng chi tuổi với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1996: Tuổi mụ 25 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Hồng Loan: Tháng Mão gặp Hồng Loan của tuổi Tý: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thương Quan của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão tương hình Tý[5] | nghịch |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy với Thành Đầu Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý trùng chi tuổi Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 25: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Ấn, Hồng Loan), 3 lớp nghịch (chi tháng tương hình, nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Mão hình tuổi Tý: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tý đang ở mùa nghỉ: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2020 tuổi Bính Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 5/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 21/3 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Thế hình Mão – Tý: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Thành Đầu Thổ khắc Giản Hạ Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tý nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 25 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 17/3. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tuổi Tý dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Mão; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mão gặp Hồng Loan của tuổi Tý: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tý cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 25 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 5/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 18/3 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 18/3. Ngày 11, 23/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2020 tuổi Bính Tý có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 9, 12, 17, 18, 21, 22, 24, 25 và 29/3; tốt nhất là 5/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2020.
Tháng 3/2020 tuổi Bính Tý nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/3 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 4/3 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 16/3 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 28/3 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 7, 11, 13, 14, 15, 16, 20, 23, 26, 28, 30/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19, 27, 31/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2020 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.