Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2025 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7/2025. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (27/5 – 24/6).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2025.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ cho tuổi Bính Tý: điểm 1/10 — Cần thận trọng. Công việc 1 điểm · Tài lộc 1 điểm · Tình duyên 1 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2025): 1, 3, 4, 10, 11, 14, 19, 23, 25, 26/6. Tốt nhất: 1/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/6, 18/6, 30/6 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2025 tuổi Bính Tý tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Ngọ là tháng cần thận trọng — điểm 1/10 với người tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì chi Ngọ lục xung với chi Tý và can Nhâm là Thất Sát của can Bính.

  • Công việcđiểm 1/10
  • Tài lộcđiểm 1/10
  • Tình duyênđiểm 1/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Nhâm Ngọ): 16:56 ngày 5/6/2025
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Quý Mùi): 03:04 ngày 7/7/2025
  • Tháng 5 âm lịch: 27/5 – 24/6/2025
  • Tháng 6 dương lịch: 6/5 – 6/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2025 với tuổi Bính Tý

Yếu tốTuổi Bính TýTháng Nhâm Ngọ
Thiên canBính — Dương HỏaNhâm — Dương Thủy
Địa chiTý — ThủyNgọ — Hỏa
Tàng can chínhQuý (Thủy)Đinh (Hỏa)
Nạp âmGiản Hạ Thủy (Thủy)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Nhâm là Thất Sát của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ XUNG chi tuổi Tý — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Kiếp Tài của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tý (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1996: Tuổi mụ 30 năm 2025: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Ngọ là Kình Dương của can Bính: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thất Sát của Bính[4]nghịch
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiNgọ lục xung Tý[5]nghịch
Nạp âmGiản Hạ Thủy với Dương Liễu Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Nền nămnăm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: không có lớp nào thuận rõ, 6 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 1/10, tài lộc điểm 1/10, tình duyên điểm 1/10, chung điểm 1/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Ngọ xung tuổi Tý: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Ngọ là Kình Dương của can Bính: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tý bị mùa giữ chân: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Bính Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 1/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 3/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 14/6 (Thứ 7, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Thế xung Ngọ – Tý làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Giản Hạ Thủy tiết khí sang Dương Liễu Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tý dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 30 năm 2025 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 3, 14/6. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17, 29/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang, Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tý đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tý dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 3/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/6 (Thứ 3, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 4, 25/6. Ngày 13/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2025 tuổi Bính Tý có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 3, 4, 10, 11, 14, 19, 23, 25 và 26/6; tốt nhất là 1/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2025.

Tháng 6/2025 tuổi Bính Tý nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 6/6; 18/6 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 30/6.
  • Bách Kỵ: 2, 7, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 22, 24, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.